Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
dance on nothing
/dæns ɔn ˈnəθɪŋ/
Động từ
(cổ, thành ngữ) Bị treo cổ.
(archaic, idiomatic) To be hanged.
Từ đồng nghĩa:
dance on a rope
dance upon nothing
dance on nothing
dance the hempen jig
dance the Tyburn jig
Từ vựng khác
dampen
dampener
dampness
damsel
dan
dance
danced
dancer
dances
dancing
dandelion
dander
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“dance on nothing”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “dance on nothing”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC